hàng binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính của đối phương đã đầu hàng và quy phục: Chỉ một binh sĩ từng chiến đấu cho phe đối địch nhưng đã chấp nhận đầu hàng, buông vũ khí và quy thuận về phía mình.
- Quân nhân bị bắt làm tù binh và được thu nạp: Có thể chỉ những tù binh chiến tranh sau khi bị bắt giữ đã được đối phương cảm hóa, thu nhận và cho phép gia nhập hàng ngũ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận đánh, nhiều hàng binh đã được đưa về trại để cải tạo và giáo dục.
- Chính sách khoan hồng đã khiến nhiều hàng binh giác ngộ và trở thành chiến sĩ của cách mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chiêu hàng binh": chỉ chính sách hoặc hành động kêu gọi, thuyết phục binh lính đối phương đầu hàng.
- Chiến dịch tâm lý nhằm chiêu hàng binh đã đạt được hiệu quả lớn.
- "Cải tạo hàng binh": chỉ quá trình giáo dục, thay đổi nhận thức cho những người lính đã đầu hàng.
- Công tác cải tạo hàng binh được tiến hành một cách nhân đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Tù binh (danh từ): Người lính bị bắt giữ trong chiến tranh. Khác với hàng binh, tù binh nhấn mạnh vào trạng thái bị giam giữ, có thể chưa tự nguyện đầu hàng hoặc chưa được thu nạp.
- Binh lính địch đầu hàng (cụm danh từ): Cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa với hàng binh.
Từ đồng nghĩa
- Quân địch đầu hàng: Binh lính phe địch đã chịu thua và quy phục.
- Lính địch quy hàng: Cách gọi khác của binh sĩ đối phương đã đầu hàng.
Các cụm từ liên quan
- Đầu hàng: Động từ chỉ hành động chấm dứt kháng cự, chịu thua và quy phục đối phương. Đây là hành động dẫn đến tình trạng hàng binh.
- Đơn vị địch buộc phải đầu hàng vì bị bao vây.
- Quy thuận: Động từ chỉ việc theo về, phục tùng một thế lực, một chính nghĩa mới. Đây thường là kết quả của quá trình cải tạo hàng binh.
- Sau khi được giác ngộ, họ đã hoàn toàn quy thuận.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp trong văn cảnh lịch sử, quân sự.)